docking facility
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Vũng tàu đậu, bến đỗ: Một khu vực được xây dựng hoặc thiết kế đặc biệt trong một cảng, nơi tàu thuyền có thể cập vào để bốc dỡ hàng hóa, đón trả hành khách, hoặc được sửa chữa. Khu vực này có thể có cổng để kiểm soát mực nước.
- Sự đỗ vào bến cảng: Hành động hoặc quá trình một con tàu cập vào bến.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The new docking facility can accommodate large cargo ships. (Vũng tàu đậu mới có thể tiếp nhận các tàu chở hàng lớn.)
- The cruise ship is heading towards the docking facility. (Con tàu du lịch đang hướng về bến đỗ.)
- Repairs on the docking facility will be completed next month. (Việc sửa chữa vũng tàu đậu sẽ hoàn thành vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to utilize a docking facility": sử dụng một bến đỗ tàu.
- The navy will utilize the civilian docking facility for its exercises. (Hải quân sẽ sử dụng vũng tàu đậu dân sự cho các cuộc tập trận.)
- "state-of-the-art docking facility": bến đỗ tàu hiện đại, tân tiến.
- The city invested in a state-of-the-art docking facility to boost tourism. (Thành phố đầu tư vào một vũng tàu đậu tân tiến để thúc đẩy du lịch.)
Biến thể và từ gần giống
- Dock (n): bến tàu, cầu tàu. (Thường là một cấu trúc cụ thể hơn so với "docking facility", là một khu vực rộng lớn hơn).
- Pier (n): cầu cảng, bến tàu nhô ra biển.
- Wharf (n): bến tàu, nơi tàu đậu để bốc dỡ hàng.
- Quay (n): bến tàu, thường được xây bằng đá hoặc bê tông.
Từ đồng nghĩa
- Harbor berth: vị trí đậu tàu trong cảng.
- Mooring: nơi neo đậu tàu.
- Port facility: cơ sở cảng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "docking facility". Các phrasal verbs thường đi với động từ "dock"). - Dock at: cập bến tại. - The ship will dock at the main docking facility at noon. (Con tàu sẽ cập bến tại vũng tàu đậu chính vào buổi trưa.)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp với cụm từ "docking facility").
Noun
- Vũng tàu đậu
- sự đỗ vào bến cảng